Minano Nihongo Bài 3: Từ vựng by admin10 năm agoTiếng Nhật これを ください Từ vựng ここ ở đây そこ ở đó あそこ ở kia どこ (nghi vấn từ) ở đâu こちら ( kính ngữ) ở đây そちら (//) ở đó… Chia sẻ: Share on Facebook (Mở trong cửa sổ mới) Facebook Share on X (Mở trong cửa sổ mới) X In (Mở trong cửa sổ mới) In Email a link to a friend (Mở trong cửa sổ mới) Email Continue Reading