tu moi

Minano Nihongo Bài 4: Từ vựng

  TỪ VỰNG おきます  : thức dậy ねます : ngủ はたらきます : làm việc やすみます <yasumimasu> : nghỉ ngơi べんきょうします <benkyoushimasu> : học tập おわります <owarimasu> : kết…

Continue Reading